search icon

Camera IP DAHUA DH-PTZ1C203UE-GN-W

Thương hiệu: DAHUA
Mã sản phẩm: DH-PTZ1C203UE-GN-W

Liên hệ Liên hệ
Còn hàng
  •  Độ phân giải camera ip: 2.0 Megapixels.
  • Cảm biến hình ảnh: 1/2.8inch STARVIS CMOS.
  • Chuẩn nén hình ảnh: H.265/H.264+.
  • Tầm quan sát hồng ngoại: 20 mét.

Hàng chính hãng bảo hành 18 tháng và 6 tháng bảo hành thêm nếu đăng ký trên Website VienThongVina . Bảo hành tận nơi tại các chi nhánh.

Số lượng
Mua ngay
Chính sách của Viễn Thông Vina

Camera quan sát IP DAHUA DH-PTZ1C203UE-GN-W (2.0 Megapixel, hồng ngoại 20m)

1. Ưu điểm:

  • Hình ảnh HD siêu nét
  • Dễ dàng sử dụng
  • Hỗ trợ tính năng thông minh
  • Chống nước chống bụi tốt
  • Tự cân bằng ánh sáng

2. Thông số kỹ thuật và tính năng:

  • 2MP 3X Starlight IR PTZ Wi-Fi Network Camera
  • Độ phân giải camera quan sát 2 MPixel cảm biến CMOS Exmor 1/2.8" , khung hình 25/30fps@1080P(1920×1080).
  • Hỗ trợ mã hóa 3 luồng với định dạng H.265/H.264+,
  • Chế độ quay quét thủ công PTZ với Zoom quang 3x
  • Công nghệ StarLight với độ nhạy sáng cực thấp 0.005Lux/F1.8 (ảnh màu), và 0Lux/F1.8 (ảnh hồng ngoại).
  • Chế độ ngày đêm ICR, chống nhiễu hình ảnh 3DNR, Tự động cân bằng trắng AWB, Tự động bù tín hiệu ảnh AGC, bù sáng BLC chống sương mù.,
  • Chống ngược sáng thực WDR(120dB)
  • Hỗ trợ hồng ngoại thông minh từ camera ip Dahua lên đến 20m.
  • Tích hợp Antenna WIFI, 1 cổng RJ45
  • Ống kính 2.7mm–8.1mm.
  • Hỗ trợ thẻ nhớ lên đến 256Gb.
  • Hỗ trợ các tính năng thông minh giúp camera DH-PTZ1C203UE-GN-W nhận diện khuôn mặt, phát hiện thay đổi hiện trường, phát hiện đồ bỏ quên, thiết lập hàng rào ảo 
  • Chuẩn tương thích ONVIF, PSIA, CGI,
  • Hỗ trợ xem hình bằng nhiều công cụ: Web, phần mềm CMS (DSS/PSS) và DMSS
  • Chuẩn chống nước IP66.
  • Điện áp DC12V - 1.5A.
  • Môi trường hoạt động -30° C ~ +60° C độ ẩm ≤ 95%.

Camera IP DAHUA DH-PTZ1C203UE-GN-W

Camera Quan Sát
Liên hệ
Mua ngay
Thông số kĩ thuật
Camera
Image Sensor 1/2.8' STARVIS™ CMOS
Max. Resolution 2MP
Effective Pixels 1920 (H) × 1080 (V)
ROM 128MB
RAM 256MB
Electronic Shutter Speed 1/3–1/30000s 
Minimum Illumination Color: 0.005Lux@F1.8B/W: 0.0005Lux@F1.80Lux (IR light on)
IR Distance 20 m (65.6 ft)
IR On/Off Control Zoom Prio/Manual/SmartIR
IR LED Number 1
Lens
Focal Length 2.7mm–8.1mm
Aperture F1.8–F2.7
Field of View H: 46.43°–106.79°V: 25.91°–57.88°
Optical Zoom 3x
Focus Control Auto/Semi-Auto/Manual
Close Focus Distance 0.8 m–1.7 m
Iris Control  Fixed Iris
PTZ
Pan/Tilt Range Pan: 0°–180°; Tilt: -5°–+55°
Manual Control Speed Pan: 6°/s; Tilt: 3°/s
Intelligence
IVS Tripwire; Intrusion; Object Abandoned/Missing
Advanced Intelligence  Face Detection; Heat Map
Video
Video Compression H.265; H.264BaselineProfile; H.264MainProfile; H.264HighProfile; MJPEG; H.265 +; H.264+
Streaming Capability 3 Streams
Resolution 1080P (1920×1080); 1.3M (1280×960); 720P (1280×720); D1 (704×576); CIF (352×288)
Video Frame Rate Main Stream: 1080P/1.3M/720P(1–25/30fps)
Sub Stream 1: D1/CIF(1–25/30fps)
Sub Stream 2: 720P/D1/CIF(1–25/30fps) 
Bit Rate Control Variable Bit Rate/Constant Bit Rate
Video Bit Rate H.264: 216 Kbps–8192 KbpsH.265: 108 Kbps–8192 Kbps
Day/Night ICR
BLC  Support
WDR 120dB
HLC Support
Noise Reduction 2D/3D
Digital Zoom 16x
Audio
Audio Compression G.711A; G.711Mu; G.726; AAC; MPEG2-Layer2; G.722.1; G.729
Audio In 1
Audio Out 1
Network
Ethernet Port 1 RJ-45 Port 10/100Base-T
Network Protocol IPv4; IPv6; HTTP; HTTPS; 802.1x; Qos; FTP; SMTP; UPnP; SNMP; DNS; DDNS; NTP; SNMPv1/v2c/v3(MIB-2); ARP; RTCP; RTSP; RTP; TCP; UDP; IGMP; ICMP; DHCP; PPPoE
Interoperability  ONVIF; CGI 
Streaming Method Unicast/Multicast
User/Host 20 (Total bandwidth 48M)
Edge Storage FTP; Micro SD card (256G); P2P 
Browser IE7 and newer versionsChrome 42 and older versionsFirefox 52 and older versionsSafari 
Management Software Smart playerConfigtoolSMART PSSDMSSDSS
Electrical
Power Supply DC12V/1.5A±10%
Power Consumption 7W/ 11W (PTZ, IR light)
Environmental
Operating Conditions  –30°C to +60°C (–22°F to 140°F)
Operating Humidity ≤95% RH
Ingress Protection IP66; TVS 4000V lightning protection; surge protection
Construction
Housing Material Aluminium alloy ADC12
Dimensions Wall mounted: 195.3 mm×90 mm×102.7 mm(7.69'×3.54'×4.04')Ceiling mounted: 190.8 mm×90 mm×112.2 mm(7.51'×3.54'×4.12')
Weight Net Weight: 0.9 kg (1.98 lb);Gross Weight: 1.2 kg (2.65 lb)
Đối tác của chúng tôi
Toshiba
HIKVISION
GIGATA
PANASONIC
KBVISION
RUIJIE
TP-LINK
COMMAX
KBONE
IMOU
CISCO
SAMSUNG
PICOTECH
KARASSN
UBIQUITI UniFi
DRAY TEK
MITA
JONAL JACK
KASSLER
EPIC
ZIVIO
WESTERN PURPLE
SEAGATE SKYHARK
ZKTECO
DAHUA

Nhận hỗ trợ 1-1 miễn phí

Hãy điền thông tin cơ bản của bạn. Chuyên viên của chúng tôi sẽ liên hệ bạn ngay để trao đổi bước tiếp theo.